NEW PEUGEOT 3008 2022

ưu đãi ĐẶC BIỆT trong tháng - liên hệ để có thêm chi tiết

NEW PEUGEOT 3008 2022

Những nâng cấp mới đáng chú ý trên Peugeot 3008 Facelift 2022

  • Lưới tản nhiệt, dải đèn LED ban ngày được làm mới hoàn toàn
  • Màn hình giải trí nâng cấp lên 10 inch trên bản AL
  • Bổ sung sạc không dây chuẩn Qi
  • Tính năng sưởi ghế bị cắt bỏ

CHƯƠNG TRÌNH BÁN HÀNG PEUGEOT

✅ Peugeot 3008: Tặng phụ kiện chính hãng và nhiều ưu đãi đặc biệt khác

✅ PHỤ KIỆN ĐI KÈM: Dán phim cách nhiệt Llumar bảo hành 5 năm của Mỹ, Thảm lót sàn, Mũ, Ô, Áo Peugeot thời thượng… Mua xe Trả góp lên đến 80% giá trị xe, hỗ trợ thủ tục làm giấy tờ xe, giao xe tận nhà.

Liên Hệ Nhận Báo Giá Tốt Nhất Của Peugeot Tại Đây




    Liên Hệ Nhận Báo Giá Tốt Nhất Của Peugeot Tại Đây

    1000+ khách hàng đã tin tưởng và tạo niềm tin




      GIÁ XE PEUGEOT

      Bảng giá xe Peugeot 3008 2022 mới nhất

      ĐVT: Triệu đồng

      Phiên bảnATALGT
      Giá công bố9961.1101.204
      Giảm giáLiên hệ

      CẢM NHẬN CỦA KHÁCH HÀNG

      "Peugeot 3008 là một mẫu xe rất tốt. Nói chung tôi rất ưng ý khi mua xe Peugeot. Đặc biệt là bạn Sale đã đưa một mức giá rất tốt để tôi quyết định kí hợp đồng. Sẽ ủng hộ Peugeot tiếp tục."
      Chị Nguyễn Thị Hà
      Mua xe Peugeot 3008 tháng 03/2021
      "Quyết định mua Peugeot 3008 trong một nốt nhạc bởi giá bạn Sale đưa ra quá tốt. Chắc chắn sẽ giới thiệu bạn bè mua ủng hộ bạn Sale có số điện thoại: 090 183 9638 trong thời gian tới"
      Anh Vũ Anh Tuấn
      Mua Xe Peugeot 3008 Tháng 02/2021

      GIỚI THIỆU CHUNG

      Peugeot 3008 2022 với diện mạo đậm phong cách châu Âu
      Peugeot 3008 2022 với diện mạo đậm phong cách châu Âu

      Phân khúc xe gầm cao (SUV/CUV) đang cho thấy sự “ăn nên làm ra” nhanh chóng trong thời gian gần đây tại thị trường ô tô Việt Nam. Nhờ đó, người tiêu dùng cũng được hưởng lợi nhiều khi các thương hiệu liên tục công bố bản nâng cấp giữa vòng đời của các sản phẩm đang bán ở Việt Nam.

      Trong đó, Peugeot 3008 là cái tên mới nhất được trình làng để gia tăng sức cạnh tranh với các đối thủ ở phân khúc CUV. Peugeot 3008 2022 thay đổi nhẹ về ngoại hình cùng việc bổ sung option đã giúp xe trở nên sang trọng, thể thao và tiện nghi hơn so với “người tiền nhiệm”.

      Peugeot 3008 2022 được dự báo sẽ tạo ra cú hích trong phân khúc và có nhiều lợi thế khi cạnh tranh với các đối thủ CUV 5 chỗ như Mazda CX-5 hay Hyundai Tucson…

      Đánh Giá Ngoại Thất

      Về tổng thể, Peugeot 3008 2022 vẫn duy trì nền tảng khung gầm cũ nên sẽ không có sự xáo trộn về thông số kích thước. Theo đó, mẫu CUV của thương hiệu Pháp có chiều Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.510 x 1.850 x 1.650 (mm), chiều dài cơ sở đạt 2.730mm.

      Nhìn trực diện phần đầu, Peugeot 3008 2021 gây ấn tượng mạnh với người dùng
      Nhìn trực diện phần đầu, Peugeot 3008 2022 gây ấn tượng mạnh với người dùng

      Phần đầu, Peugeot 3008 2022  diện mạo được làm mới hoàn toàn mang đến sự trẻ trung, hiện đại nhưng vẫn đậm chất Pháp, khó lẫn với các đối thủ hiện nay.

      Cải tiến mạnh mẽ nhất của mẫu CUV này đến từ bộ lưới tản nhiệt tràn viền hoàn toàn mới mang “hơi thở” tương lai. Đồng thời, các họa tiết đứt đoạn sử dụng chất liệu crom cũng là điểm nhấn giúp Peugeot 3008 2022 trở nên thời thượng hơn.

      Nối liền với lưới tản nhiệt của xe là hệ thống đèn chiếu sáng Full LED với tính năng bật/tắt tự động. Riêng phiên bản cao cấp AL còn được bổ sung bóng Projector có thể tự động điều chỉnh độ cao góc chiếu thích hợp với nhiều điều kiện vận hành hơn.

      Bên cạnh điểm nhấn là lưới tản nhiệt cách tân, dải đèn LED định vị ban ngày dạng nanh vuốt sư tử cũng là chi tiết không kém phần hấp dẫn của Peugeot 3008 2022. Thiết kế này vay mượn “đàn em” 2008 đã ra mắt trước đó và làm toát lên uy nghi, dữ dằn hơn.

      Ở mô hình mới, thân xe của Peugeot 3008 2021 không nhiều thay đổi so với “người tiền nhiệm”. Hai phiên bản của Peugeot 3008 là AT và AL sẽ có bộ mâm tạo hình khác nhau kích thước 18 inch.

      Gương chiếu hậu bên ngoài của Peugeot 3008 2022 cải tiến khi được sơn đen nhằm gia tăng sự thể thao cho chiếc CUV của thương hiệu Pháp, nhưng chiếc xe này lắp thêm phụ kiện ốp gương kim loại. Ở chiều ngược lại,, tay nắm cửa tích hợp chìa khóa thông minh cũng của 3008 là chi tiết được giữ nguyên từ mô hình cũ đã bán ở Việt Nam.

      Bước ra phần đuôi xe, Peugeot 3008 2021 duy trì cụm đèn hậu LED dạng 3 móng vuốt sư tử. Tuy nhiên, đồ họa của đèn hậu đã thay đổi thanh mảnh, hiện đại hơn so với mô hình cũ giúp tổng thể của xe trở nên hài hòa hơn.

      Peugeot 3008 2022 có đèn hậu với đồ họa mới
      Peugeot 3008 2022 có đèn hậu với đồ họa mới

      Nâng cấp đáng chú ý hơn cả của Peugeot 3008 2022 tại Việt Nam là cốp mở điện rảnh tay (đá cốp) tương tự thị trường quốc tế. Rõ ràng đây là nâng cấp đáng giá của Thaco dành cho Peugeot 3008 tại Việt Nam khi hầu hết các đối thủ đã được trang bị tính năng này.

      Ngoài ra, đuôi xe Peugeot 3008 2022 còn có sẵn hệ thống an toàn với camera/cảm biến lùi, đèn phanh LED trên cao, ống xả bọc kim loại 2 bên cân đối…

      Đánh Giá Nội Thất

      Peugeot 3008 2022 là một trong những mẫu xe được đánh giá cao khi sở hữu khoang nội thất tập trung vào người lái. Đó chính là sự thành công của ngôn ngữ thiết kế nội thất i-Cockpit trứ danh của thương hiệu Pháp ứng dụng trên 3008 mới nhất.

      Nội thất của Peugeot 3008 2022 hướng đến người lái
      Nội thất của Peugeot 3008 2022 hướng đến người lái

      Người dùng sẽ phân biệt các phiên bản của 3008 dựa vào chất liệu ở khoang lái khi bản AL dùng ốp nội thất Brumeo Compier sang trọng hơn, còn bản AT sử dụng vân carbon nhấn mạnh yếu tố thể thao.

      Với lựa chọn Peugeot 3008 AL 2021, khách hàng sẽ được trải nghiệm màn hình giải trí mới kích thước 10 inch, trong khi đó bản AT là 8 inch như cũ. Ngay bên dưới màn hình, hệ thống điều hòa, điều chỉnh các chức năng dạng phím bấm Piano vẫn là điểm nhấn ấn tượng trên Peugeot 3008 tương tự đời trước.

      Peugeot 3008 2022 duy trì vô-lăng D-Cut 2 đáy đặc trưng với chất liệu bọc da, lẫy chuyển số tích hợp phía sau mang đến khả năng vận hành thể thao. Ngoài ra, một số phím bấm chức năng như ra lệnh giọng nói, điều chỉnh âm lượng, đàm thoại rảnh tay cũng được trang bị sẵn trên vô-lăng của mẫu CUV đến từ Pháp này.

      Phía sau tay lái của Peugeot 3008 2021, cả 2 phiên bản đều được trang bị đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch có thể tùy chỉnh khả năng hiển thị theo mong muốn của người dùng. Cùng với đó, mỗi chế độ lái, đồng hồ của xe sẽ hiển thị màu sắc phù hợp.

      Đối với phiên bản Peugeot 3008 AL 2022, người dùng sẽ được trải nghiệm ghế ngồi bọc da Claudia cao cấp, hàng ghế trước có sẵn tính năng chỉnh điện. Còn bản Peugeot 3008 AT sẽ là ghế bọc da Claudia phối vải, chỉ khâu màu cam và tính năng chỉnh điện chỉ xuất hiện trên ghế lái.

      Không gian hàng ghế thứ 2 của Peugeot 3008 không thay đổi so với trước với khoảng để chân và khoảng trống trần xe đủ dùng. Xe còn có thêm bệ tỳ tay trung tâm có thể hạ xuống khi không chở đủ tải 3 người và ở đây có luôn hộc để cốc tiện dụng.

      Tiện Nghi và An Toàn

      Về tiện nghi, Peugeot 3008 bản AL dùng màn hình cảm ứng 10 inch và loại 8 inch sẽ hiện diện trên bản AT là sự khác biệt dễ nhận thấy nhất. Đầu ra của hệ thống giải trí trên 3008 2022 sẽ là dàn âm thanh 6 loa thường dành cho thị trường Việt Nam, trong khi đó bản quốc tế sẽ là Focal cao cấp hơn.

      Bên cạnh đó, những trang bị tiện nghi tiêu chuẩn của Peugeot 3008 sẽ bao gồm: khởi động nút bấm, cần số/phanh tay điện tử, kính cửa tự động, màn hình kết nối Apple Carplay & Android Auto…

      Riêng bản Peugeot 3008 AL 2022 còn có thêm bệ tỳ tay trung tâm tích hợp ngăn làm mát, sạc điện thoại không dây, đèn viền LED trang trí nội thất, cửa sổ trời toàn cảnh, gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động và hệ thống định vị & dẫn đường…

      Một trong những điểm đáng tiếc trên Peugeot 3008 AL 2022 “full Option” là xe bị cắt một số tính năng so với thị trường quốc tế gồm: hỗ trợ phanh tự động, ga hành trình thích ứng khoảng cách, tính năng hỗ trợ nhìn đêm (Night Vision)…

      Động Cơ

      Peugeot 3008 2022 vừa ra mắt Việt Nam vẫn duy trì động cơ loại tăng áp 1.6L THP cho công suất tối đa 165 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm. Cỗ máy trên kết hợp hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước cùng 5 chế độ lái khác nhau. Được biết, cả 2 phiên bản Peugeot 3008 2022 đều được trang bị lẫy chuyển số sau vô-lăng mang đến khả năng lái thể thao hơn.

      Tổng Quát

      So với thị trường quốc tế, Peugeot 3008 2022 tại Việt Nam đã bị cắt giảm một số công nghệ an toàn tiên tiến hiện nay mà hầu hết các đối thủ đã được trang bị. Đáng tiếc nhất có thể kể đến tính năng ga hành trình thích ứng và hệ thống phanh tự động khẩn cấp.

      Peugeot 3008 2022 là đối thủ đáng gờm trong phân khúc CUV tại Việt Nam
      Peugeot 3008 2022 là đối thủ đáng gờm trong phân khúc CUV tại Việt Nam

      Bù lại, người dùng sẽ được trải nghiệm Peugeot 3008 2022 với diện mạo đầy tươi mới, hiện đại tiệm cận với những chiếc xe hạng sang. Một phong cách thiết kế châu Âu đầy tương lai, khoang nội thất với những tiện nghi đáng giá vẫn là những điểm nhấn khó phai trên Peugeot 3008 2022 mới xuất hiện tại Việt Nam.

      Tiện Nghi

      Hiệu suất làm mát của Peugeot 3008 2022 không có gì để phàn nàn với dàn điều hoà tự động 2 vùng độc lập kết hợp cùng cửa gió hàng ghế sau. Danh sách hệ thống thông tin giải trí trên xe gồm có các tính năng:

      • Màn hình cảm ứng trung tâm 8-10 inch
      • Sạc không dây chuẩn Qi
      • Hệ thống định vị, dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam
      • Kết nối Apple Carplay, Android Auto, MirrorLink, USB, Bluetooth
      • Dàn âm thanh 6 loa
      • Gương chiếu hậu trong chống chói tự động

      Liên Hệ Nhận Báo Giá Tốt Nhất Của Peugeot Tại Đây




        Thông số kỹ thuật Peugeot 3008 2022

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT

        THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL DATA New 3008 AT New 3008 AL New 3008 GT
        KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS – WEIGHT
        Kích thước tổng thể / Overall dimensions (mm) 4.510 x 1.850 x 1.650 4.510 x 1.850 x 1.662 4.510 x 1.850 x 1.662
        Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2.730 2.730 2.730
        Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 165 165 165
        Bán kính quay vòng tối thiểu / Minimum turning circle radius (mm) 5.200 5.200 5.200
        Trọng lượng / Weight Không tải / Curb (kg) 1.450 1.480 1480
        Toàn tải / Gross (kg) 1.900 1.930 1.930
        Số chỗ ngồi / Seating capacity 5 5 5
        Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 53 53 53
        ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH / ENGINE – PERFORMANCE
        Loại động cơ / Engine type 1.6L Turbo High Pressure (THP) 1.6L Turbo High Pressure (THP) 1.6L Turbo High Pressure (THP)
        Dung tích xy lanh / Displacement 1.599 cc 1.599 cc 1.599 cc
        Công suất cực đại / Maximum output (hp @ rpm) 165 @ 6.000 165 @ 6.000 165 @ 6.000
        Mô-men xoắn cực đại / Maximum torque (Nm @ rpm) 245 @ 1.400 – 4.000 245 @ 1.400 – 4.000 245 @ 1.400 – 4.000
        Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic Tự động 6 cấp / 6-speed automatic Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
        Dẫn động / Drivetrain Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD
        Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption (L/100 km) Kết hợp / Combination 7,16 6,84 8,13
        Trong đô thị / Urban 8,73 9,44 10,81
        Ngoài đô thị / Extra urban 6,26 5,41 6,6
        KHUNG GẦM / CHASSIS
        Hệ thống treo / Suspension system Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent wheels – MacPherson axle Độc lập kiểu MacPherson / Independent wheels – MacPherson axle Độc lập kiểu MacPherson / Independent wheels – MacPherson axle
        Sau / Rear Bán độc lập / Semi-independent wheels – Twist beam axle Bán độc lập / Semi-independent wheels – Twist beam axle Bán độc lập / Semi-independent wheels – Twist beam axle
        Hệ thống phanh / Braking system Đĩa x Đĩa / Disc x Disc Đĩa x Đĩa / Disc x Disc Đĩa x Đĩa / Disc x Disc
        Trợ lực lái / Power steering Trợ lực điện / Electric power steering Trợ lực điện / Electric power steering Trợ lực điện / Electric power steering
        Mâm xe / Wheel Mâm hợp kim 18-inch kiểu Los Angeles / Los Angeles design 18-inch Alloy wheels Mâm hợp kim 18-inch kiểu Los Angeles / Los Angeles design 18-inch Alloy wheels Mâm hợp kim 19-inch kiểu New York / New York design 19-inch Alloy wheels
        Thông số lốp / Tire 225/55 R18 225/55 R18 235/50 R19
        TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / HIGHLIGHTED FEATURES
        NGOẠI THẤT / EXTERIOR
        Cụm đèn trước / Front headlamp Đèn chiếu gần / Low beam LED LED projector LED projector
        Đèn chiếu xa / High beam LED LED projector LED projector
        Đèn LED ban ngày dạng nanh sư tử / LED daytime running lamps with distinctive ‘Tooth’ design
        Tự động bật/tắt / Auto headlight
        Đèn chờ dẫn đường tự động / Auto follow me home
        Cân bằng góc chiếu tự động / Auto Levelling
        Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirrors Màu sắc / Color Sơn đen / Black Chrome Chrome
        Chỉnh điện & gập điện / Electric heating & folding
        Điều chỉnh khi vào số lùi / Reverse gear indexed
        Đèn chào logo Peugeot / Peugeot logo projection
        Cụm đèn hậu LED dạng móng vuốt sư tử / Rear LED signature ‘Claw Effect’ lights (Hiệu ứng 3D / 3D effect) (Hiệu ứng 3D / 3D effect)
        Gạt mưa tự động / Auto wipers
        Thanh giá nóc / Roof rail
        Kính 2 lớp tại hàng ghế trước / Acoustic & laminated front side windows
        Kính tối màu tại hàng ghế sau và cốp sau / Extra-tinted rear side windows & tailgate window
        Cốp sau đóng – mở điện, rảnh tay / Electric boot opening with foot sensor
        Tay nắm cửa sơn đen bóng & viền mạ chrome / Black exterior door handles with chrome detail
        NỘI THẤT / INTERIOR
        Chất liệu ghế / Seat material Da phối vải / Leather & fabric Da Claudia Mistral /
        Mistral Claudia leather
        Da Claudia Habana /
        Habana Claudia leather
        Vô lăng bọc da / Leather steering wheel Phong cách GT / GT style
        Lẫy chuyển số phía sau tay lái / Paddle shift on steering wheel
        Ghế người lái chỉnh điện / Electric driver’s seat
        Ghế hành khách phía trước chỉnh điện / Electric front passenger’s seat
        Sưởi ghế trước / Front heating seats
        Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm / 4 power windows with one-touch
        Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch / 12,3 inch digital cluster display
        Màn hình cảm ứng trung tâm / Touchscreen 8-inch 10-inch 10-inch
        Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto / USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
        Cần số điện tử / Electric impulse automatic gearbox control
        Phanh tay điện tử / Electric parking brake
        Ốp nội thất / Dashboard sets Vân carbon / Carbon Brumeo Compier Alcantara
        4 cửa kính chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt / 4 power windows with one-touch and anti-pinch
        Điều hòa tự động 2 vùng / Dual-zone automatic air conditioner
        Cửa gió điều hòa dành cho hàng ghế sau / Rear air vent
        Bệ tỳ tay tích hợp ngăn làm mát / Small refrigerator
        Hàng ghế sau gập 60:40 / 2nd row: 60:40 folding
        Hệ thống âm thanh / Audio system 6 loa / 6 speakers 6 loa / 6 speakers 10 loa Focal / 10 Focal speakers
        Sạc không dây / Wireless charging
        Hệ thống định vị & dẫn dường / Navigation
        Cửa sổ trời toàn cảnh / Panorama sunroof
        Đèn trang trí nội thất / Ambient lighting
        Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động / Electrochromic interior mirror
        Hệ thống kiểm soát chất lượng không khí / Air quality system
        AN TOÀN / SAFETY
        Số túi khí / Number of airbags 6 túi khí / 6 airbags 6 túi khí / 6 airbags 6 túi khí / 6 airbags
        ABS + EBD + ESP
        Khởi hành ngang dốc / Hill assist
        Cảm biến đỗ xe / Parking sensors Phía sau / Rear Trước + sau / Front + rear Trước + sau / Front + rear
        Camera lùi 180 độ / 180-degree reversing camera
        Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm / Keyless entry & Start/Stop button
        Chế độ lái thể thao / Sport mode
        Ghế ISOFIX tại hàng ghế sau / ISOFIX
        Cảnh báo áp suất lốp / Indirect tyre pressure detection
        Nút xoay lựa chọn chế độ thích nghi địa hình / Advanced grip control
        Hỗ trợ xuống dốc / Hill assist descent control
        Điều khiển hành trình / Cruise control
        Giới hạn tốc độ / Speed limit
        Hỗ trợ giữ làn đường / Lane keeping
        Hệ thống nhận diện biển báo tốc độ / Speed Limit Information
        Nhắc nhở người lái tập trung / Driver attention assist
        Cảnh báo điểm mù / Blind spot detection

        *Hình ảnh & thông tin của sản phẩm có thể khác so với thực tế. Vui lòng liên hệ đại lý gần nhất để biết thêm chi tiết!

        TƯ VẤN: 0975 905 968

        FORM ĐĂNG KÍ NHẬN BÁO GIÁ & QUÀ TẶNG XE PEUGEOT




          FORM ĐĂNG KÍ NHẬN BÁO GIÁ & QUÀ TẶNG XE PEUGEOT